độ trước

độ trước

Độ trước, người ta thường đi lại bằng ngựa.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Trong quá khứ, trước đây, ngày xưa: "độ trước" một từ cổ, dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian đã qua, thường xa xưa hơn so với hiện tại.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Độ trước, người ta thường đi lại bằng ngựa. (Trước đây, người ta thường di chuyển bằng ngựa.)
    • Cảnh vật nơi đây độ trước vốn rất hoang . (Cảnh vật nơi đây ngày xưa vốn rất hoang .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "độ trước" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc lối nói trang trọng, mang sắc thái hoài cổ, nhớ về quá khứ.
    • Độ trước, cha ông ta đã anh dũng chống giặc ngoại xâm. (Thuở trước, cha ông ta đã anh dũng chống giặc ngoại xâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngày xưa: thời gian đã qua, thường dùng trong văn nói văn viết phổ thông.
  • Thuở trước: từ cổ, đồng nghĩa với "độ trước", thường dùng trong văn chương.
  • Xưa kia: thời điểm trong quá khứ xa.
  • Trước kia: thời gian trước đây.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày trước: trước đây.
  • Thuở xưa: thời xa xưa (sắc thái văn chương).
  • Hồi đó: vào thời điểm đó trong quá khứ (thân mật, thông tục hơn).
Từ trái nghĩa
  • Hiện nay: thời điểm hiện tại.
  • Ngày nay: thời đại bây giờ.
  • Sau này: thời giantương lai.
Lưu ý sử dụng
  • "Độ trước" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "ngày xưa", "trước đây", "hồi đó" được ưa dùng hơn tính phổ thông dễ hiểu.